digest
danh từDigest (danh từ, phát âm /daɪˈdʒɛst/) có nghĩa là tiêu hóa, một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức.
Định nghĩa tiếng Anh: A periodical that summarizes the news.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
A periodical that summarizes the news.
→Một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức.
I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.
Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →digest lactose13 lần trong kho sáchcụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
digest cellulose14 lần trong kho sáchcụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
reader's digest19 lần trong kho sáchmột tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'
inwardly digest35 lần trong kho sáchmột tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng
- 2
Một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin)
[danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)Something that is compiled (as into a single book or file).
→Một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin).
ĐỒNG NGHĨA (SYN):compilationI’ll walk a turn and digest what I have read.
Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: digest
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ)
Mục từ "digest" (danh từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.
digest (digest (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ)”
digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Từ loại chính của “digest”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: digest
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'digest' khi vận dụng vào câu văn.
một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức (dạng nguyên mẫu của 'digest' trong câu)
“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”
Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
Những một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức (dạng danh từ số nhiều của 'digest')
“These provide it with the food it breaks down and digests.”
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: digest
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 9 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "digest" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have digest", "digest lactose" và cấu trúc giới từ "digest at all".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “digest” (Verb & Noun Collocations)
provide / have digest
cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require digest
đòi hỏi phải có digest
“They require more work by the body to digest.”
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “digest” (Modifier Collocations)
digest lactose
cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
“The official record contains digest lactose to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest lactose" (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
digest cellulose
cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
“The official record contains digest cellulose to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest cellulose" (cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
reader's digest
một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'
“The official record contains reader's digest to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "reader's digest" (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
inwardly digest
một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng
“The official record contains inwardly digest to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "inwardly digest" (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “digest” (Fixed Prepositional Patterns)
digest at all
cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”
Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
away to digest
cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'digest' trong câu thực tế
“Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to digest while resting.”
digest them with proper
cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'with' trong ngữ cảnh thực tế
“For all servants must enjoy their meals, and must have time to digest them with proper ease for conversation and expansion afterwards.”
Vì tất cả người hầu đều phải thưởng thức bữa ăn của mình và phải có thời gian tiêu hóa chúng một cách dễ dàng để trò chuyện và mở rộng sau đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: digest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "digest" phân theo từng nét nghĩa (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "digest" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin).
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: digest
16 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “digest” (danh từ)
Nghĩa cốt lõi: một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “digest” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
I’ll walk a turn and digest what I have read.Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.
For all servants must enjoy their meals, and must have time to digest them with proper ease for conversation and expansion afterwards.Vì tất cả người hầu đều phải thưởng thức bữa ăn của mình và phải có thời gian tiêu hóa chúng một cách dễ dàng để trò chuyện và mở rộng sau đó.
Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to digest while resting.He lays in the mud and proceeds to digest the liver.Since butterflies do not digest pollen (with one exception), more nectar is offered than pollen.The true bug pumps saliva through this mouth, to partly digest their food.No doubt, it is possible to thoroughly digest all the requisite material, and then present it in a perfect, beautiful form.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: digest
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · danh từ
một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
digest at all
cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”
Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Complete
“I’ll walk a turn and digest what I have read.”
Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.
Nguồn: Congreve, William: Love for Love: A Comedy
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “digest”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “digest” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “digest”
Công thức cấu tạo: digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “digest”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “digest” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “digest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “digest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “digest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “digest”:
“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “digest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
digest (danh từ): một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
Định nghĩa tiếng Anh: A periodical that summarizes the news.
Công thức: digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn digest: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ))
Biến thể cùng họ từ: digest (Danh từ gốc (Noun)) · digests (Danh từ số nhiều (Plural))
digest at all: cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.” (Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.)
provide / have digest: cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
digest lactose: cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
“The official record contains digest lactose to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest lactose" (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“I didn’t expect to _____ at all without my regular incentive.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.
“Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to _____ while resting.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "digest".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “digest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “digest” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “digest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “digest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “digest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về digest (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. digest nghĩa là gì trong tiếng Việt?
digest có nghĩa chính là: một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức. Định nghĩa tiếng Anh: "a periodical that summarizes the news".
2. digest thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
digest là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của digest theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), digest được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /daɪˈdʒɛst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. digest thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ digest được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của digest gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của digest gồm: digests.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với digest là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: digest lactose (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), digest cellulose (cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), reader's digest (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'), inwardly digest (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng).
7. digest có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: compilation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến digest?
Từ digest xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với digest đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I didn’t expect to digest at all without my regular incentive." (Dịch nghĩa: Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.). Câu văn minh họa cách dùng digest làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng digest?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.