E
EngveraDictionary & Reader

digest

danh từ
B2
UK/daɪˈdʒɛst/
US/daɪˈdʒɛst/
Họ từ & Biến thể:

Digest (danh từ, phát âm /daɪˈdʒɛst/) có nghĩa là tiêu hóa, một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức.

Định nghĩa tiếng Anh: A periodical that summarizes the news.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    Một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    A periodical that summarizes the news.

    →

    Một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức.

    I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.

    Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

    digest cellulose
    14 lần trong kho sách

    cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

    một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'

    một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng

  2. 2

    Một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin)

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    Something that is compiled (as into a single book or file).

    →

    Một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin).

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):compilation

    I’ll walk a turn and digest what I have read.

    Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

Giải phẫu gốc từ & hình thái học: digest

Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German
digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Ngữ căn (Root)digest

gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ)

Mục từ "digest" (danh từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.

Ngữ căn gốc

digest (digest (gốc từ nguyên bản))

Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ)”

Cấu trúc hình thái

digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)

Từ loại chính của “digest”: danh từ

Từ gốc "digest" (danh từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: digest

2 biến thể ngữ pháp

Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'digest' khi vận dụng vào câu văn.

digest/daɪˈdʒɛst/Danh từ gốc (Noun)

một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức (dạng nguyên mẫu của 'digest' trong câu)

“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”

Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

digestsDanh từ số nhiều (Plural)

Những một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức (dạng danh từ số nhiều của 'digest')

“These provide it with the food it breaks down and digests.”

Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: digest

Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

Tổng hợp 9 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "digest" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have digest", "digest lactose" và cấu trúc giới từ "digest at all".

1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “digest” (Verb & Noun Collocations)

2 cụm từ

provide / have digest

cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế

“Specialists are working closely to provide in the current project.”

Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

require digest

đòi hỏi phải có digest

“They require more work by the body to digest.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Healthy eating habits/The Low Carbohydrate Diet: Risks, Alternatives and Monitoring intake

2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “digest” (Modifier Collocations)

4 cụm bổ nghĩa

digest lactose

cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

“The official record contains digest lactose to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest lactose" (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

digest cellulose

cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

“The official record contains digest cellulose to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest cellulose" (cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

reader's digest

một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'

“The official record contains reader's digest to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "reader's digest" (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's') để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

inwardly digest

một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng

“The official record contains inwardly digest to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "inwardly digest" (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “digest” (Fixed Prepositional Patterns)

3 cấu trúc giới từ

digest at all

cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”

Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Complete

away to digest

cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'digest' trong câu thực tế

“Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to digest while resting.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Mourning dove

digest them with proper

cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'with' trong ngữ cảnh thực tế

“For all servants must enjoy their meals, and must have time to digest them with proper ease for conversation and expansion afterwards.”

Vì tất cả người hầu đều phải thưởng thức bữa ăn của mình và phải có thời gian tiêu hóa chúng một cách dễ dàng để trò chuyện và mở rộng sau đó.

Nguồn: Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Maid of Sker
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: digest

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "digest" phân theo từng nét nghĩa (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "digest" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: digest

16 trích dẫn kinh điển
Kênh thính giác (Auditory Code)/daɪˈdʒɛst/

Phát âm chuẩn của “digest” (danh từ)

Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “digest” →

Nghĩa cốt lõi: một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “digest” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.

Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I’ll walk a turn and digest what I have read.

Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.

Congreve, William: Love for Love: A Comedy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For all servants must enjoy their meals, and must have time to digest them with proper ease for conversation and expansion afterwards.

Vì tất cả người hầu đều phải thưởng thức bữa ăn của mình và phải có thời gian tiêu hóa chúng một cách dễ dàng để trò chuyện và mở rộng sau đó.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Maid of Sker, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to digest while resting.
Wikipedia contributors: Mourning dove
He lays in the mud and proceeds to digest the liver.
Peck, George W. (George Wilbur): Peck's Compendium of Fun Comprising the Choicest Gems of Wit, Humor, Sarcasm and Pathos of America's Favorite Humorist, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Since butterflies do not digest pollen (with one exception), more nectar is offered than pollen.
Wikipedia contributors: Pollination
The true bug pumps saliva through this mouth, to partly digest their food.
Wikipedia contributors: True bug
No doubt, it is possible to thoroughly digest all the requisite material, and then present it in a perfect, beautiful form.
Niecks, Frederick: Frederick Chopin, as a Man and Musician — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: digest

Pillar Bậc B2 →
Phân bậc CEFR của “digest”

Bậc B2 · danh từ

một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

Cụm đọc hiểu trọng tâm

digest at all

cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

Ngữ liệu đọc song ngữ

18 câu mẫu song ngữ

Mở toàn bộ câu đọc của “digest” →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “digest” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”

Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Complete

“I’ll walk a turn and digest what I have read.”

Tôi sẽ đi một lượt và tiêu hóa những gì tôi đã đọc.

Nguồn: Congreve, William: Love for Love: A Comedy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “digest”

Chuẩn bậc B2

Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “digest” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “digest”

Công thức cấu tạo: digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().

Fixed Prepositional Patterns02

Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “digest”

Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “digest” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

digest at all(cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế)
digest + at + Danh từ
away to digest(cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'digest' trong câu thực tế)
Danh từ + to + digest
digest them with proper(cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'with' trong ngữ cảnh thực tế)
digest + Tân ngữ + with + Danh từ
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “digest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “digest” với tần suất cao:

provide / have digest(cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế)
Động từ + digest
require digest(đòi hỏi phải có digest)
Động từ + digest
digest lactose(cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức)
digest + Danh từ (lactose)
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “digest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “digest”:

Đồng nghĩa:compilation

“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.”

Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “digest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/daɪˈdʒɛst/

digest (danh từ): một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

Định nghĩa tiếng Anh: A periodical that summarizes the news.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German

Công thức: digest (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn digest: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "digest" (danh từ))

Biến thể cùng họ từ: digest (Danh từ gốc (Noun)) · digests (Danh từ số nhiều (Plural))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhdigest + at + Danh từ

digest at all: cấu trúc 'digest' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

“I didn’t expect to digest at all without my regular incentive.” (Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.)

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + digest

provide / have digest: cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế

“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ digest trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháidigest + Danh từ (lactose)

digest lactose: cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức

“The official record contains digest lactose to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "digest lactose" (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

Mốc 6 · Phản xạ điền từ “digest” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

“I didn’t expect to _____ at all without my regular incentive.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.

Mốc 7 · Phản xạ điền từ “digest” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

“Mourning doves usually eat enough to fill their stomach and then fly away to _____ while resting.”

Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "digest".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “digest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về digest (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. digest nghĩa là gì trong tiếng Việt?

digest có nghĩa chính là: một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức. Định nghĩa tiếng Anh: "a periodical that summarizes the news".

2. digest thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

digest là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của digest theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), digest được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /daɪˈdʒɛst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. digest thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ digest được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của digest gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của digest gồm: digests.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với digest là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: digest lactose (cụm danh từ ghép 'digest lactose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), digest cellulose (cụm danh từ ghép 'digest cellulose' liên quan đến một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức), reader's digest (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức kết hợp với định ngữ 'reader's'), inwardly digest (một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức thầm kín trong lòng).

7. digest có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: compilation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến digest?

Từ digest xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với digest đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "I didn’t expect to digest at all without my regular incentive." (Dịch nghĩa: Tôi không mong đợi mình sẽ tiêu hóa được chút nào nếu không có sự khuyến khích thường xuyên của mình.). Câu văn minh họa cách dùng digest làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng digest?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.