E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: digest

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “digest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

digest lactoselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
digest celluloselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
reader's digestlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
inwardly digestlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của digest

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.