Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “live”

7.262 câu thật có từ live hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: live nghĩa là sống, sinh sống, cư trú (động từ /lɪv/); đang sống, truyền hình/biểu diễn trực tiếp, có điện (tính từ & trạng từ /laɪv/). live là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ live

Danh sách câu dẫn chứng (7.261 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng live nằm ở trang từ điển: live đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ live

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ live trong kho câu?
Kho câu có 7.262 câu có từ live hoặc các dạng của từ, trích từ 3.811 tác phẩm và tài liệu. 97 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ live xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ live gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.949 câu, rồi Bậc B1 với 1.504 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.