Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “listen”

1.888 câu thật có từ listen hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: listen nghĩa là lắng nghe. listen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: hear with intention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ listen

Danh sách câu dẫn chứng (1.888 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng listen nằm ở trang từ điển: listen đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ listen

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ listen trong kho câu?
Kho câu có 1.888 câu có từ listen hoặc các dạng của từ, trích từ 999 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ listen xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ listen gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 571 câu, rồi Bậc B2 với 317 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.