Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

boom

danh từ
B1
US/ˈbum/
boomed
booming
booms

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

boom nghĩa là bùng nổ.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

boom là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a deep prolonged loud noise.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    B1

    a deep prolonged loud noise

    →

    một tiếng ồn lớn kéo dài

    Đồng nghĩa:roar, roaring, thunder
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    jib boom
    478 lần trong kho sách
    spanker boom
    95 lần trong kho sách
    sonic boom
    89 lần trong kho sách
    boom of cannon
    164 lần trong kho sách
    dissel boom
    53 lần trong kho sách
    jan boom
    59 lần trong kho sách
    cannon boom
    76 lần trong kho sách
    sail boom
    157 lần trong kho sách
  2. 2

    danh từ

    B1

    a state of economic prosperity

    →

    một trạng thái thịnh vượng kinh tế

  3. 3

    danh từ

    B1

    a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)

    →

    một sự việc bất ngờ mang lại may mắn (như một cơ hội bất ngờ để kiếm tiền)

    Đồng nghĩa:bonanza, gold rush, gravy, godsend, manna from heaven, windfall
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
boomed
booming
booms
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa boom và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

"Good-natured chap, Booms," said Waterford; "rather a risk of imposing on him if one isn't careful.
Reed, Talbot Baines, Reginald Cruden A Tale of City Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sonic booms produce massive amounts of sound energy, sounding much like an explosion.
Wikimedia contributors, Science: An Elementary Teacher’s Guide/Sound
Suddenly a gun boomed loud and clear; and as its echo reverberated out over the river, every man clutched his musket more firmly.

Đột nhiên một tiếng súng nổ to và rõ ràng; và khi tiếng vang của nó vang vọng khắp dòng sông, mọi người đều nắm chặt khẩu súng hỏa mai của mình hơn.

Ford, Paul Leicester, Janice Meredith: A Story of the American Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The top-sail-yards, gaff, and jib-boom, however, were left in their places.
Ballantyne, R. M. (Robert Michael), The World of Ice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No matter what secrets you find, the level ends without a Boom-Boom.
Wikimedia contributors, Mario Adventure/Hot Foot Caverns
Booms remembered something he had to do in another room, and went to the door.

Booms nhớ ra việc gì đó anh phải làm ở phòng khác và đi ra cửa.

Reed, Talbot Baines, Reginald Cruden A Tale of City Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I think he must have struck the main boom, for one of our crew who was on deck heard him fall.

Tôi nghĩ chắc chắn anh ta đã va phải cần trục chính vì một người trong thủy thủ đoàn của chúng tôi trên boong đã nghe thấy anh ta ngã.

Becke, Louis, The Ebbing Of The Tide South Sea Stories - 1896, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All round the heights the booming of cannon sounded incessantly.

Khắp nơi trên đỉnh cao tiếng đại bác nổ vang không ngừng.

Griffith, George Chetwynd, The Angel of the Revolution: A Tale of the Coming Terror, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Later, Jan Boom came to the house and gave me to understand he had something to tell me.
Mitford, Bertram, A Frontier Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He would have gone farther, but all at once the stream became very rapid indeed, and on his ears fell the boom of a waterfall.
Stables, Gordon, In Far Bolivia: A Story of a Strange Wild Land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From time to time the naval wireless boomed messages in the secret code into Jack’s ears and they were promptly transmitted below.

Thỉnh thoảng hệ thống vô tuyến của hải quân phát những tin nhắn bằng mật mã bí mật đến tai Jack và chúng nhanh chóng được truyền xuống bên dưới.

Goldfrap, John Henry, The Ocean Wireless Boys and the Lost Liner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There’s no loss, except the main boom and a boat.”
Kellogg, Elijah, Arthur Brown, The Young Captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “boom”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về boom (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. boom nghĩa là gì trong tiếng Việt?

boom có nghĩa chính là: một tiếng ồn lớn kéo dài. Định nghĩa tiếng Anh: "a deep prolonged loud noise".

2. boom thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

boom là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của boom theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), boom được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbum/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. boom thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ boom được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của boom gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của boom gồm: boomed, booming, booms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với boom là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: jib boom, spanker boom, sonic boom, boom of cannon, dissel boom.

7. boom có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: roar, roaring, thunder, bonanza, gold rush. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến boom?

Từ boom xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với boom đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: ""Good-natured chap, Booms," said Waterford; "rather a risk of imposing on him if one isn't careful.". Câu văn minh họa cách dùng boom làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng boom?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.