boom
danh từ- boomed
- booming
- booms
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
boom nghĩa là bùng nổ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
danh từ
a deep prolonged loud noise
→một tiếng ồn lớn kéo dài
Đồng nghĩa:roar, roaring, thunderCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)jib boom478 lần trong kho sáchspanker boom95 lần trong kho sáchsonic boom89 lần trong kho sáchboom of cannon164 lần trong kho sáchdissel boom53 lần trong kho sáchjan boom59 lần trong kho sáchcannon boom76 lần trong kho sáchsail boom157 lần trong kho sách - 2B1
danh từ
a state of economic prosperity
→một trạng thái thịnh vượng kinh tế
- 3B1
danh từ
a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
→một sự việc bất ngờ mang lại may mắn (như một cơ hội bất ngờ để kiếm tiền)
Đồng nghĩa:bonanza, gold rush, gravy, godsend, manna from heaven, windfall
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa boom và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"Good-natured chap, Booms," said Waterford; "rather a risk of imposing on him if one isn't careful.Sonic booms produce massive amounts of sound energy, sounding much like an explosion.Suddenly a gun boomed loud and clear; and as its echo reverberated out over the river, every man clutched his musket more firmly.Đột nhiên một tiếng súng nổ to và rõ ràng; và khi tiếng vang của nó vang vọng khắp dòng sông, mọi người đều nắm chặt khẩu súng hỏa mai của mình hơn.
The top-sail-yards, gaff, and jib-boom, however, were left in their places.No matter what secrets you find, the level ends without a Boom-Boom.Booms remembered something he had to do in another room, and went to the door.Booms nhớ ra việc gì đó anh phải làm ở phòng khác và đi ra cửa.
I think he must have struck the main boom, for one of our crew who was on deck heard him fall.Tôi nghĩ chắc chắn anh ta đã va phải cần trục chính vì một người trong thủy thủ đoàn của chúng tôi trên boong đã nghe thấy anh ta ngã.
All round the heights the booming of cannon sounded incessantly.Khắp nơi trên đỉnh cao tiếng đại bác nổ vang không ngừng.
Later, Jan Boom came to the house and gave me to understand he had something to tell me.He would have gone farther, but all at once the stream became very rapid indeed, and on his ears fell the boom of a waterfall.From time to time the naval wireless boomed messages in the secret code into Jack’s ears and they were promptly transmitted below.Thỉnh thoảng hệ thống vô tuyến của hải quân phát những tin nhắn bằng mật mã bí mật đến tai Jack và chúng nhanh chóng được truyền xuống bên dưới.
There’s no loss, except the main boom and a boat.”Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “boom”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “boom” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về boom (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. boom nghĩa là gì trong tiếng Việt?
boom có nghĩa chính là: một tiếng ồn lớn kéo dài. Định nghĩa tiếng Anh: "a deep prolonged loud noise".
2. boom thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
boom là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của boom theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), boom được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbum/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. boom thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ boom được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của boom gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của boom gồm: boomed, booming, booms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với boom là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: jib boom, spanker boom, sonic boom, boom of cannon, dissel boom.
7. boom có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: roar, roaring, thunder, bonanza, gold rush. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến boom?
Từ boom xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với boom đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""Good-natured chap, Booms," said Waterford; "rather a risk of imposing on him if one isn't careful.". Câu văn minh họa cách dùng boom làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng boom?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.