Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “listen”

1.798 câu thật có từ listen hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: listen nghĩa là lắng nghe. listen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: hear with intention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ listen

Danh sách câu dẫn chứng (147 câu)

Từ hay đi cùng listen

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
listen attentively3.409 lần
listen intently2.684 lần
listen eagerly1.274 lần
listen patiently727 lần
listen in silence1.074 lần
listen to reason1.019 lần
refused to listen655 lần
stood listen1.187 lần
listen breathlessly415 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ listen

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ listen trong kho câu?
Kho câu có 1.798 câu có từ listen hoặc các dạng của từ, trích từ 980 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ listen xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ listen gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 538 câu, rồi Bậc B2 với 308 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ listen?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ listen: Quá khứ đơn (595 câu), Câu phủ định (275 câu), Quá khứ hoàn thành (147 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.