sum
danh từ- summed
- summing
- sums
sum nghĩa là tổng hợp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a quantity of money
→một số tiền
Đồng nghĩa:sum of money, amount, amount of moneyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sum of money9.021 lần trong kho sáchconsiderable sum2.267 lần trong kho sáchlarge sum6.328 lần trong kho sáchsum total1.217 lần trong kho sáchenormous sum838 lần trong kho sáchsmall sum2.552 lần trong kho sáchimmense sum552 lần trong kho sáchvast sum537 lần trong kho sách - 2danh từA1
a quantity obtained by the addition of a group of numbers
→một đại lượng thu được bằng cách cộng một nhóm số
Đồng nghĩa:amount, total - 3danh từA1
the final aggregate
→tổng hợp cuối cùng
Đồng nghĩa:summation, sum total
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sum và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In sum, the Nixon administration was in need of an exit strategy.Complex stimuli cannot be reduced to the sum of their parts.The affirmation that God is the sum of all perfections is an open hypothesis.Việc khẳng định rằng Thiên Chúa là tổng thể của mọi sự hoàn hảo là một giả thuyết mở.
As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.
Mean is the sum of all values divided by how many values there were.“If any of the three lengths is greater than the sum of the other two, then you cannot form a triangle.Now how many odd can be there in the sum.This is called stationarity and it is this thought that best sums up the idea that is known by the distressing name Markov Random Field.Điều này được gọi là tính dừng và chính suy nghĩ này đã tóm tắt tốt nhất ý tưởng được biết đến với cái tên đáng buồn là Trường ngẫu nhiên Markov.
In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.
The sum of the lengths of any two sides of a triangle is always greater than the length of the third side.He has enlisted his mother’s goodwill on your behalf, and he sends you this sum to assist toward anything you may require.”Tom undertook, for the sum of five hundred pounds, to bring him off.Câu hỏi thường gặp về sum (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sum nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sum có nghĩa chính là: một số tiền. Định nghĩa tiếng Anh: "a quantity of money".
2. sum thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sum là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sum theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sum được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sum thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sum được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sum gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sum gồm: summed, summing, sums.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sum là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sum of money, considerable sum, large sum, sum total, enormous sum.
7. sum có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sum of money, amount, amount of money, total, summation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sum?
Từ sum xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sum đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In sum, the Nixon administration was in need of an exit strategy.". Câu văn minh họa cách dùng sum làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sum?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.