Cụm từ đi cùng với: listen
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “listen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “listen”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéplisten attentivelylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.409 lần
listen intentlylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.684 lần
listen eagerlylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.274 lần
listen patientlylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 727 lần
listen in silencelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.074 lần
listen to reasonlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.019 lần
refused to listenlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 655 lần
stood listenlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.187 lần
listen breathlesslylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 415 lần
Đối chiếu cách dùng của “listen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.