grievance
danh từ- grievances
grievance nghĩa là than phiền.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
a resentment strong enough to justify retaliation
→một sự oán giận đủ mạnh để biện minh cho sự trả thù
Đồng nghĩa:grudge, scoreCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)redress of grievance111 lần trong kho sáchredress grievance24 lần trong kho sáchimaginary grievance41 lần trong kho sáchredress the grievance21 lần trong kho sáchgrievance redressed15 lần trong kho sách - 2danh từC2
an allegation that something imposes an illegal obligation or denies some legal right or causes injustice
→cáo buộc rằng điều gì đó áp đặt một nghĩa vụ bất hợp pháp hoặc từ chối một số quyền hợp pháp hoặc gây ra sự bất công
- 3danh từC2
a complaint about a (real or imaginary) wrong that causes resentment and is grounds for action
→lời phàn nàn về một sai lầm (thực tế hoặc tưởng tượng) gây phẫn nộ và là căn cứ để hành động
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa grievance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His mother was a middle-aged lady pig, with a bitter grievance against mankind in general, and her present owners in particular.'The oyster fishing is the fourth grievance, and the statements in it are as little in accordance with facts as the rest.Now, if this is not the case, we should bear the grievance lightly, and not consider it a misfortune.All this was told quietly, and in the cheerful spirit of him who looks upon an accomplished duty neither as a merit nor a grievance.Tất cả những điều này được kể lại một cách lặng lẽ và trong tinh thần vui vẻ của người coi nhiệm vụ đã hoàn thành không phải là một công trạng hay một lời than phiền.
Her irritable thoughts made a kind of grievance against him of the attack of pneumonia which she was told had injured his health.Những suy nghĩ cáu kỉnh của cô tạo ra một dạng bất bình với anh về cơn viêm phổi tấn công mà cô được cho là đã làm tổn thương sức khỏe của anh.
He looked upon his grievance as his own affair, and failed to give himself credit for all the influence he really possessed.Anh ta coi sự bất bình của mình như chuyện riêng của mình và không ghi nhận tất cả ảnh hưởng mà anh ta thực sự sở hữu.
He thought their grievance might be adjusted without resorting to extreme measures--a week or so would tell."I can promise you my full pardon, Mrs. Corliss," he said, soothingly; "no matter on what grounds the grievance may be."He did not share the troubles of his less fortunate brothers, who hugged and exaggerated their grievances until they became, to them, unbearable.There was one circumstance in the history of her grievances of particular irritation.There were grievances on both sides, and the great fire had stirred up all uncharitableness.Some jilted bachelor has remarked that "no woman is happy unless she has a grievance."Câu hỏi thường gặp về grievance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. grievance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
grievance có nghĩa chính là: một sự oán giận đủ mạnh để biện minh cho sự trả thù. Định nghĩa tiếng Anh: "a resentment strong enough to justify retaliation".
2. grievance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
grievance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của grievance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), grievance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɹivəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. grievance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ grievance được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của grievance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của grievance gồm: grievances.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với grievance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: redress of grievance, redress grievance, imaginary grievance, redress the grievance, grievance redressed.
7. grievance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: grudge, score. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến grievance?
Từ grievance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với grievance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His mother was a middle-aged lady pig, with a bitter grievance against mankind in general, and her present owners in particular.". Câu văn minh họa cách dùng grievance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng grievance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.