Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “himself”

7.919 câu thật có từ himself hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: himself nghĩa là chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân). himself là một đại từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ himself

Danh sách câu dẫn chứng (7.919 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng himself nằm ở trang từ điển: himself đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ himself

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ himself trong kho câu?
Kho câu có 7.919 câu có từ himself hoặc các dạng của từ, trích từ 2.913 tác phẩm và tài liệu. 130 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ himself xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ himself gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.590 câu, rồi Bậc B2 với 1.444 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.