efficient
tính từefficient nghĩa là hiệu quả.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
being effective without wasting time or effort or expense
→hiệu quả mà không lãng phí thời gian, công sức hay chi phí
Trái nghĩa:inefficientCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)fuel efficient106 lần trong kho sáchefficient algorithms25 lần trong kho sách - 2tính từB1
able to accomplish a purpose
→có thể thực hiện được một mục đích
Đồng nghĩa:effective
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa efficient và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These combine to give an appreciation of how to run an efficient, effective and safe laboratory.Những điều này kết hợp để đánh giá cao cách vận hành một phòng thí nghiệm hiệu quả, hiệu quả và an toàn.
The gold rush created the demand for more efficient transportation modes.Cơn sốt vàng đã tạo ra nhu cầu về các phương thức vận tải hiệu quả hơn.
On the other hand, these features allow scientific programmers to write extremely efficient code.Mặt khác, những tính năng này cho phép các lập trình viên khoa học viết mã cực kỳ hiệu quả.
This sub-chapter provides some practical advice on how to develop and manage an effective and efficient extension system.Straight-line depreciation is efficient accounting for assets used consistently over their lifetime, but what about assets that are used with less regularity?What we can do - increase diversity of supply - weaken demand - efficient vehicles, coal and natural gas, hydrogen economy ???However, this new configuration was less efficient than the original, and additionally required two operators to man the carriage to effectively collect fares.Tuy nhiên, cấu hình mới này kém hiệu quả hơn so với ban đầu và còn yêu cầu hai người điều khiển phương tiện vận chuyển để thu tiền vé một cách hiệu quả.
However, electricity production from wood waste is the least efficient energy source in this discussion as seen from table above.For example, cities provide a large group of nearby customers, so that businesses can produce at an efficient economy of scale.Hard mode demands strategic thinking, efficient resource utilization, and precise execution to thrive in the perilous environment.Chế độ cứng đòi hỏi tư duy chiến lược, sử dụng tài nguyên hiệu quả và thực hiện chính xác để phát triển trong môi trường nguy hiểm.
Teamwork—is the collaborative effort of a group to achieve a common goal or to complete a task in the most effective and efficient way.Investigate ways to minimise costs by using energy-efficient equipment and processes.Nghiên cứu các cách để giảm thiểu chi phí bằng cách sử dụng các thiết bị và quy trình tiết kiệm năng lượng.
Câu hỏi thường gặp về efficient (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. efficient nghĩa là gì trong tiếng Việt?
efficient có nghĩa chính là: hiệu quả mà không lãng phí thời gian, công sức hay chi phí. Định nghĩa tiếng Anh: "being effective without wasting time or effort or expense".
2. efficient thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
efficient là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của efficient theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), efficient được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈfɪʃənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. efficient thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ efficient được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của efficient gồm những dạng nào?
Từ efficient có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với efficient là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: fuel efficient, efficient algorithms.
7. efficient có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: effective. Các từ trái nghĩa tương phản: inefficient. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến efficient?
Từ efficient xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với efficient đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These combine to give an appreciation of how to run an efficient, effective and safe laboratory." (Dịch nghĩa: Những điều này kết hợp để đánh giá cao cách vận hành một phòng thí nghiệm hiệu quả, hiệu quả và an toàn.). Câu văn minh họa cách dùng efficient làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng efficient?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.