Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “daily”

992 câu thật có từ daily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: daily nghĩa là hàng ngày. daily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: every day; without missing a day. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ daily

Danh sách câu dẫn chứng (41 câu)

Từ hay đi cùng daily

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
daily bread1.709 lần
daily telegraph701 lần
daily routine435 lần
daily chronicle348 lần
daily basis391 lần
daily papers607 lần
daily intercourse349 lần
daily news773 lần
daily mail329 lần
daily occurrence272 lần
daily life3.208 lần
daily newspaper317 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ daily

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ daily trong kho câu?
Kho câu có 992 câu có từ daily hoặc các dạng của từ, trích từ 783 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ daily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ daily gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 280 câu, rồi Bậc B1 với 237 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ daily?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ daily: Câu phủ định (90 câu), Quá khứ đơn (88 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (81 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.