recruit
động từ- recruited
- recruiting
- recruits
recruit nghĩa là tuyển dụng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
register formally as a participant or member
→đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên
Đồng nghĩa:enroll, inscribe, enter, enrolCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)raw recruit360 lần trong kho sáchrecruit to twelfth80 lần trong kho sáchrecruit sergeant180 lần trong kho sáchrecruit sergeants43 lần trong kho sáchlige's recruit31 lần trong kho sáchrecruit officer250 lần trong kho sách - 2động từB2
seek to employ
→tìm cách tuyển dụng
- 3động từB2
cause to assemble or enlist in the military
→nguyên nhân để tập hợp hoặc nhập ngũ
Đồng nghĩa:levy, raise
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa recruit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As far as possible local talent has been recruited for positions at the station.Trong khả năng có thể, nhân tài địa phương đã được tuyển dụng vào các vị trí tại nhà ga.
Another recruit that joined the camp at Nodowa deserves equal mention.Một tân binh khác đã tham gia trại ở Nodowa cũng xứng đáng được nhắc đến.
No recruits, as far as I know, were drawn from them.Other Patriot leaders were scouring the country round to obtain recruits, and these, in small parties, were coming in during the night.Các nhà lãnh đạo Ái quốc khác đang lùng sục khắp đất nước để chiêu mộ tân binh, và những người này, theo từng nhóm nhỏ, sẽ đến vào ban đêm.
"You've bullied me sometimes as if I were a raw recruit.""Đôi khi bạn bắt nạt tôi như thể tôi là một tân binh thô sơ vậy."
The morning after, I went as usual to the recruiting quarters.Sáng hôm sau, như thường lệ, tôi đến khu tuyển dụng.
We others and the inns on the road took all the greater care to keep the mad recruiting-spirit alive.But recruits coming on from Connecticut, they in turn built works of defence, and proceeded with their colonial labors.Worse still was the recruiting system: a blood-tax which, for a long time, was only levied upon the inferior rural classes.The majority of the study depends on pre-existing research as opposed to forming and orchestrating their own study for the athletes recruited.Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
If they had recruited in a wider area potentially they would have had more participants.Câu hỏi thường gặp về recruit (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recruit nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recruit có nghĩa chính là: đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên. Định nghĩa tiếng Anh: "register formally as a participant or member".
2. recruit thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recruit là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của recruit theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recruit được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹəˈkɹut/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recruit thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recruit được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recruit gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của recruit gồm: recruited, recruiting, recruits.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recruit là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: raw recruit, recruit to twelfth, recruit sergeant, recruit sergeants, lige's recruit.
7. recruit có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: enroll, inscribe, enter, enrol, levy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recruit?
Từ recruit xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recruit đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As far as possible local talent has been recruited for positions at the station." (Dịch nghĩa: Trong khả năng có thể, nhân tài địa phương đã được tuyển dụng vào các vị trí tại nhà ga.). Câu văn minh họa cách dùng recruit làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recruit?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.