Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: daily

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “daily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “daily”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
daily breadlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.709 lần
daily telegraphlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 701 lần
daily routinelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 435 lần
daily chroniclelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 348 lần
daily basislogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
daily paperslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 607 lần
daily intercourselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 349 lần
daily newslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 773 lần
daily maillogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
daily occurrencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
daily lifelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.208 lần
daily newspaperlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 317 lần

Đối chiếu cách dùng của “daily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.