routine
danh từ- routines
routine nghĩa là thói quen.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an unvarying or habitual method or procedure
→một phương pháp hoặc thủ tục không thay đổi hoặc theo thói quen
Đồng nghĩa:modus operandiCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)daily routine517 lần trong kho sáchmonotonous routine83 lần trong kho sáchordinary routine230 lần trong kho sáchdull routine198 lần trong kho sáchhandling routine54 lần trong kho sáchregular routine172 lần trong kho sáchusual routine262 lần trong kho sách - 2danh từB1
a short theatrical performance that is part of a longer program
→một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn
Đồng nghĩa:act, number, turn, bit - 3danh từB1
a set sequence of steps, part of larger computer program
→một chuỗi các bước được thiết lập, một phần của chương trình máy tính lớn hơn
Đồng nghĩa:subroutine, subprogram, procedure, function
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa routine và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Joseph could not see the predominance of routine in all that Mr. Chaffinch had said.Joseph không thể thấy được ưu thế của thói quen trong tất cả những gì ông Chaffinch đã nói.
The good deeds of a conventional piety, the quiet routine of a commonplace benevolence seemed no meet or adequate employment for his highly-wrought mind.Những việc làm tốt của một lòng mộ đạo thông thường, những thói quen thầm lặng của một lòng nhân từ tầm thường dường như không đáp ứng được hoặc không phù hợp với tâm trí rèn luyện cao độ của anh ta.
He was probably influenced, however, by a distaste for routine duties in time of peace, the claims of a growing family, and literary ambitions.Visits, rather of business than of pleasure to his troublesome charge in the Potterrow, were a part of the routine of his life.Những chuyến thăm, thay vì công việc hơn là niềm vui đối với trách nhiệm rắc rối của anh ở Potterrow, là một phần thói quen trong cuộc sống của anh.
User's play video games in a regular routine, and this can therefore develop into a habit.The routines feof and ferror must be used to distinguish between end-of-file and error.An individual drinks coffee in the morning (cue) and automatically starts scrolling on their phone (routine), leaving them feeling connected as they begin their day.Banquets, masquerades, tournaments, the chase, interspersed with the routine of official duties, civil and military, seemed likely to fill out his life.All things went on much as usual; but it was like the routine of a household in which there has been a death."How can people give way to their romantic feelings so as to forget all the decent, orderly routine of life?" she observed.To narrow, apathetic natures, the icy routine of habit will more easily replace the varied flow of life.The Associated Press, of course, will take care of the speech, which is mere routine."Câu hỏi thường gặp về routine (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. routine nghĩa là gì trong tiếng Việt?
routine có nghĩa chính là: một phương pháp hoặc thủ tục không thay đổi hoặc theo thói quen. Định nghĩa tiếng Anh: "an unvarying or habitual method or procedure".
2. routine thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
routine là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của routine theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), routine được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹuˈtin/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. routine thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ routine được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của routine gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của routine gồm: routines.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với routine là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: daily routine, monotonous routine, ordinary routine, dull routine, handling routine.
7. routine có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: modus operandi, act, number, turn, bit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến routine?
Từ routine xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với routine đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Joseph could not see the predominance of routine in all that Mr. Chaffinch had said." (Dịch nghĩa: Joseph không thể thấy được ưu thế của thói quen trong tất cả những gì ông Chaffinch đã nói.). Câu văn minh họa cách dùng routine làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng routine?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.