presenter
danh từ- presenters
presenter nghĩa là người dẫn chương trình.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
someone who presents a message of some sort (as a petition or an address or a check or a memorial etc.)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)television presenter141 lần trong kho sáchtv presenter28 lần trong kho sách - 2danh từB2
an advocate who presents a person (as for an award or a degree or an introduction etc.)
Đồng nghĩa:sponsor - 3danh từB2
person who makes a gift of property
→người tặng cho tài sản
Đồng nghĩa:donor, giver, bestower, conferrer
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa presenter và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He was best known as presenter of television programs as and .Ông được biết đến nhiều nhất với tư cách là người dẫn chương trình truyền hình và.
He also has been a presenter for series such as Live & Kicking and, the Hollow Earth trilogy.Anh ấy cũng là người dẫn chương trình cho các loạt phim như Live & Kicking và bộ ba phim Hollow Earth.
Every soldier's right knee touched the floor and remained there while the muskets were held "a presenter."Đầu gối phải của mỗi người lính chạm sàn và giữ nguyên ở đó trong khi súng hỏa mai được giữ "người trao tặng".
We then met with the presenters (Subject matter experts) and created the script that they would have presented during the session.The Presenter dibs last, then follows competitors down a marked route towards the start triangle.Consolevania has a good reputation because the presenters care about video games and they sometimes makes fun of certain people who make video games.The presenter should be very knowledgeable on the subject matter.The Presenter leans on the table and starts filling in the details.Ukraine Today started broadcasting with a Euronews-style, with no presenters or studio, just videos of the news.These include scientists or politicians They work as presenters for a programme about what they are an expert at.He speeds off, leaving the Presenter staring after him for a moment before setting off at a jog on her own route.The entertainment and show went forward, and most of the presenters went backward or fell down; wine did so occupy their upper chambers.Câu hỏi thường gặp về presenter (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. presenter nghĩa là gì trong tiếng Việt?
presenter có nghĩa chính là: presenter nghĩa là người dẫn chương trình. presenter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who presents a message of some sort (as a petition or an address or a check or a memorial etc.).. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who presents a message of some sort (as a petition or an address or a check or a memorial etc.)".
2. presenter thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
presenter là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của presenter theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), presenter được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɛzəntɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. presenter thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ presenter được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của presenter gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của presenter gồm: presenters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với presenter là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: television presenter, tv presenter.
7. presenter có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sponsor, donor, giver, bestower, conferrer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến presenter?
Từ presenter xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với presenter đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He was best known as presenter of television programs as and ." (Dịch nghĩa: Ông được biết đến nhiều nhất với tư cách là người dẫn chương trình truyền hình và.). Câu văn minh họa cách dùng presenter làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng presenter?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.