Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “couple”

1.043 câu thật có từ couple hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: couple nghĩa là cặp đôi. couple là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a pair who associate with one another. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ couple

Danh sách câu dẫn chứng (30 câu)

Từ hay đi cùng couple

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
couple of hours4.342 lần
married couple1.512 lần
couple of days2.847 lần
couple of miles1.252 lần
couple of hundred1.591 lần
couple of months988 lần
couple of weeks696 lần
couple of minutes905 lần
young couple2.694 lần
couple of inches279 lần
couple of yards354 lần
couple of bottles231 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ couple

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ couple trong kho câu?
Kho câu có 1.043 câu có từ couple hoặc các dạng của từ, trích từ 757 tác phẩm và tài liệu. 25 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ couple xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ couple gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 307 câu, rồi Bậc B1 với 208 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ couple?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ couple: Quá khứ đơn (149 câu), Câu phủ định (90 câu), can và could (64 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.