neighboring
tính từB2neighboring nghĩa là láng giềng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
neighboring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: having a common boundary or edge.
Các nét nghĩa của từ neighboring
- 1
tính từB2
having a common boundary or edge
có một ranh giới hoặc cạnh chungdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa adjacent · conterminous · contiguous
Câu hỏi thường gặp về neighboring
neighboring nghĩa là gì?
neighboring nghĩa là láng giềng (bản dịch máy, chưa biên tập). neighboring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: having a common boundary or edge.
neighboring được dùng trong câu như thế nào?
Being clearly wounded, Daji hid herself underneath some rocks within a neighboring artificial hill. («Investiture of the Gods/Chapter 28», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328388 (bản sửa đổi 2797597).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/neighboring, mã đối chiếu EV-951ED301. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng