E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: couple

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “couple”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “couple”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
couple of hourslogDice 9.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.342 lần
married couplelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.512 lần
couple of dayslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.847 lần
couple of mileslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.252 lần
couple of hundredlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.591 lần
couple of monthslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 988 lần
couple of weekslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 696 lần
couple of minuteslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 905 lần
young couplelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.694 lần
couple of incheslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 279 lần
couple of yardslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 354 lần
couple of bottleslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 231 lần

Đối chiếu cách dùng của “couple”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.