Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “apart”

742 câu thật có từ apart hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: apart nghĩa là xa nhau. apart là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: separated or at a distance in place or position or time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ apart

Danh sách câu dẫn chứng (37 câu)

Từ hay đi cùng apart

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mm apart571 lần
set apart2.975 lần
wide apart946 lần
yards apart475 lần
inches apart287 lần
far apart1.983 lần
miles apart672 lần
distances apart157 lần
joking apart145 lần
paces apart171 lần
widely apart174 lần
farther apart297 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ apart

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ apart trong kho câu?
Kho câu có 742 câu có từ apart hoặc các dạng của từ, trích từ 585 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ apart xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ apart gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 232 câu, rồi Bậc B1 với 158 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ apart?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ apart: Quá khứ đơn (111 câu), Câu phủ định (89 câu), can và could (55 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.