pant
danh từ- panted
- panting
- pants
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
pant nghĩa là quần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
pant là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the noise made by a short puff of steam (as from an engine).
Các nét nghĩa của từ pant
- 1
danh từ
the noise made by a short puff of steam (as from an engine)
tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo radịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
pant for breath827 lần trong kho sách
pant heavily162 lần trong kho sách
pant breath298 lần trong kho sách
pant breaths45 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(usually in the plural) a garment extending from the waist to the knee or ankle, covering each leg separately
(thường ở số nhiều) quần áo dài từ thắt lưng đến đầu gối hoặc mắt cá chân, che từng chân riêng biệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trouser
- 3
danh từ
a short labored intake of breath with the mouth open
một hơi thở ngắn nhọc nhằn khi miệng mởdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gasp
- 4
động từ
breathe noisily, as when one is exhausted
thở ồn ào, như khi người ta kiệt sứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa puff · gasp · heave
- 5
động từ
utter while panting, as if out of breath
thốt lên trong khi thở hổn hển, như thể hết hơidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về pant
pant nghĩa là gì?
pant nghĩa là quần (bản dịch máy, chưa biên tập). pant là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the noise made by a short puff of steam (as from an engine).
pant dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ pant có 5 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
pant được dùng trong câu như thế nào?
So he put out his tongue and panted and looked at Dorothy as if to ask what they should do next. (L. Frank Baum, The Wonderful Wizard of Oz. Nguồn: Project Gutenberg #55.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/pant, mã đối chiếu EV-09BE5E8E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng