Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trade”

1.729 câu thật có từ trade hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trade nghĩa là buôn bán. trade là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the commercial exchange (buying and selling on domestic or international markets) of goods and services. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trade

Danh sách câu dẫn chứng (1.729 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng trade nằm ở trang từ điển: trade đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trade

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trade trong kho câu?
Kho câu có 1.729 câu có từ trade hoặc các dạng của từ, trích từ 1.138 tác phẩm và tài liệu. 24 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trade xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trade gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 534 câu, rồi Bậc B2 với 392 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.