finance
danh từ, động từB1- financed
- finances
- financing
- financings
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
finance nghĩa là tài chính (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
finance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the commercial activity of providing funds and capital.
Các nét nghĩa của từ finance
- 1
danh từB1
the commercial activity of providing funds and capital
hoạt động thương mại cung cấp vốn và vốndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
ministry of finance159 lần trong kho sách
minister of finance358 lần trong kho sách
committee on finance134 lần trong kho sách
finance minister260 lần trong kho sách
superintendent of finance55 lần trong kho sách
finance committee102 lần trong kho sách
equity finance33 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the branch of economics that studies the management of money and other assets
ngành kinh tế nghiên cứu việc quản lý tiền và các tài sản khácdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
the management of money and credit and banking and investments
quản lý tiền và tín dụng, ngân hàng và đầu tưdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB1
obtain or provide money for
có được hoặc cung cấp tiền chodịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
sell or provide on credit
bán hoặc cung cấp tín dụngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về finance
finance nghĩa là gì?
finance nghĩa là tài chính (bản dịch máy, chưa biên tập). finance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the commercial activity of providing funds and capital.
finance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ finance có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
finance được dùng trong câu như thế nào?
One of the most controversial aspects of personal finance is the use of credit cards. («Credit Cards», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/finance, mã đối chiếu EV-66A95ED7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng