Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

them

pronoun
A1
US/ˈðɛm/
Ý nghĩa trọng tâm

them là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa them và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    The causes of the prisoners’ ignorance are the restrictions placed on them in the cave.
    OpenStax, Annotated Sample Reading: from Book VII of The Republic by Plato (Writing Guide with Handbook)
    As seedlings sprout, they water them and feed them with natural fertilizers such as animal dung, and they weed the gardens regularly.

    Khi cây con nảy mầm, họ tưới nước và cho chúng ăn bằng phân bón tự nhiên như phân động vật, đồng thời thường xuyên làm cỏ trong vườn.

    OpenStax, Plant Cultivation: Horticulture and Agriculture (Introduction to Anthropology)
    Many students use credit cards and student loans to allow them to pay for fun today, such as trips, clothing, and expensive meals.

    Nhiều sinh viên sử dụng thẻ tín dụng và các khoản vay sinh viên để chi trả cho những thú vui ngày nay, chẳng hạn như những chuyến du lịch, quần áo và những bữa ăn đắt tiền.

    OpenStax, Credit Cards and Other Debt (College Success Concise)
    These platforms offer quick ways to recognise employees, making them appealing to busy managers.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Employee recognition and work motivation
    Some of these items are sometimes called proper adjectives, but what is proper about them seems rather unclear.

    Một số mục này đôi khi được gọi là tính từ riêng, nhưng điều gì là đúng về chúng có vẻ khá mơ hồ.

    Wikimedia contributors, One man's look at English
    An individual drinks coffee in the morning (cue) and automatically starts scrolling on their phone (routine), leaving them feeling connected as they begin their day.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Habit stacking
    He is said to have precisely defined the boundaries of the Haram and marked them with stone pillars.
    Wikimedia contributors, The Bamberg Introduction to the History of Islam (BIHI) 01
    "Some of them worship the Lord of the universe by their actions in accordance with the mode of goodness.

    “Một số người tôn thờ Chúa của vũ trụ bằng hành động của họ theo cách tốt lành.

    Wikimedia contributors, Chapter 2 of Section 1 in Bhakti Khanda of Shandilya Samhita
    Her children are all married and most of them moved away.
    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2023/Fall/Section33/Three Workers of Cowikee Cotton Mill
    Because he was a carpenter, McBroom had been able to take care of them both.

    Vì là thợ mộc nên McBroom có ​​thể chăm sóc cả hai người.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2023/Fall/Section33/Hazel Wicker
    Sometimes Shaw’s family traveled to spend weekends with him, and he often rode the train to the city to visit them.

    Thỉnh thoảng gia đình Shaw đi du lịch cùng anh vào cuối tuần và anh thường đi tàu đến thành phố để thăm họ.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2023/Fall/Section20/John Shaw
    However, it is possible to manage them to live them in their positive meaning.

    Tuy nhiên, có thể quản lý chúng để sống chúng theo ý nghĩa tích cực của chúng.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Fairness and emotion

    Câu hỏi thường gặp về them (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. them nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    them có nghĩa chính là: them là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "them".

    2. them thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    them là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của them theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), them được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈðɛm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. them thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ them được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của them gồm những dạng nào?

    Từ them có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với them là gì?

    Từ them thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. them có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến them?

    Từ them xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với them đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The causes of the prisoners’ ignorance are the restrictions placed on them in the cave.". Câu văn minh họa cách dùng them làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng them?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.