Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “own”

843 câu thật có từ own hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: own nghĩa là sở hữu. own là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or on behalf of a specified person (especially yourself). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ own

Danh sách câu dẫn chứng (54 câu)

Từ hay đi cùng own

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
own way18.826 lần
own hands11.939 lần
own room12.708 lần
own country10.201 lần
own mind11.024 lần
own account7.628 lần
own heart10.324 lần
own house11.075 lần
own accord5.829 lần
own sake6.212 lần
own thoughts5.773 lần
own eyes8.810 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ own

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ own trong kho câu?
Kho câu có 843 câu có từ own hoặc các dạng của từ, trích từ 632 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ own?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ own: Quá khứ đơn (146 câu), Câu phủ định (112 câu), Câu bị động có by (62 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.