Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

her

determiner, pronoun
A1
US/ˈhɝ/

her là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: her

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc haerere (Latinh)
    her- / hes- (bám chặt, gắn kết mạch lạc) → her
    Ngữ căn (Root)her- / hes-

    bám chặt, gắn kết mạch lạc

    Từ "her" được hình thành từ ngữ căn "her- / hes-" mang nghĩa "bám chặt, gắn kết mạch lạc".

    Ngữ căn gốc

    her- / hes- (haerere (Latinh))

    Nghĩa gốc: “bám chặt, gắn kết mạch lạc”

    Cấu trúc hình thái

    her- / hes- (bám chặt, gắn kết mạch lạc) → her

    Từ loại chính của “her”: determiner, pronoun

    Biến thể cùng gốc của “her”
    Từ gốc "her" (determiner, pronoun) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: her

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'her' khi vận dụng vào câu văn.

    her/ˈhɝ/Danh từ gốc (Noun)

    her là một từ tiếng Anh ở bậc A1 (dạng nguyên mẫu của 'her' trong câu)

    “The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.”

    Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: her

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 7 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "her" (determiner, pronoun): tiêu biểu gồm "provide / have her", "specific her" và cấu trúc giới từ "her to avoid".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “her” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have her

    cung cấp hoặc nắm giữ her trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ her trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require her

    đòi hỏi phải có her

    “Specialists are working closely to require her in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có her (require her) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “her” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific her

    her cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific her to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific her" (her cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major her

    her đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major her to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major her" (her đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “her” (Fixed Prepositional Patterns)

    3 cấu trúc giới từ

    her to avoid

    cấu trúc 'her' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “Are there strategies she could follow that would allow her to avoid her uncle’s fate?”

    Nguồn: OpenStax: Why It Matters (Principles of Finance 2e)

    lamp in her

    cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'her' trong câu thực tế

    “She took her lamp in her hand, and, leaning from the casement, held it so that its light illumined the court.”

    Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 03, March 1891 An Illustrated Monthly

    both to her

    cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'her' trong câu thực tế

    “My father, all his life, was profoundly thankful, both to her and the guardian angel, for this providential warning and foreboding.”

    Nguồn: Anonymous: Prophecies of Robert Nixon, Mother Shipton, and Martha, the Gypsy
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: her

    19 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈhɝ/

    Phát âm chuẩn của “her” (determiner, pronoun)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “her” →

    Nghĩa cốt lõi: her là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “her” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.

    Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.

    OpenStax: Experimental Design and Ethics (Introductory Statistics 2e)
    Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.

    Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2026/Romantic jealousy
    Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.
    OpenStax: Multimodal Trailblazer: Torika Bolatagici (Writing Guide with Handbook)
    Are there strategies she could follow that would allow her to avoid her uncle’s fate?
    OpenStax: Why It Matters (Principles of Finance 2e)
    Weeks later, after a breakup, she feels a surge of regret: the tattoo no longer reflects her identity and brings daily discomfort.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Tattoo regret
    The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2024/Intentional pregnancy motivation
    To Alice I added that I wished her much happiness and that I thought I must be going.
    Tác phẩm mở: Social Victorians/People/Rook
    He questioned her clothes, her friendships, and the amount of time she spent alone.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Coercive control in intimate partner violence
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: her

    Pillar Bậc A1 →
    Phân bậc CEFR của “her”

    Bậc A1 · determiner, pronoun

    her là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    her to avoid

    cấu trúc 'her' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    19 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “her” →
    Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “her”:Thư viện Engvera

    The Marathon Runner's Goal

    Từ 'her' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.

    “Before dawn broke over the misty hills, Elena laced her running shoes with a single clear goal in mind.”

    Trước khi bình minh ló rạng trên những ngọn đồi mờ sương, Elena thắt chặt dây giày với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.

    Đọc tác phẩm này →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “her” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

    “The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.”

    Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.

    Nguồn: OpenStax: Experimental Design and Ethics (Introductory Statistics 2e)

    “Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.”

    Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2026/Romantic jealousy

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “her”

    Chuẩn bậc A1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “her” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “her”

    Công thức cấu tạo: her- / hes- (bám chặt, gắn kết mạch lạc) → her ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “her”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “her” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    her to avoid(cấu trúc 'her' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế)
    her + to + Danh từ
    lamp in her(cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'her' trong câu thực tế)
    Danh từ + in + her
    both to her(cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'her' trong câu thực tế)
    Danh từ + to + her
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “her”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “her” với tần suất cao:

    provide / have her(cung cấp hoặc nắm giữ her trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + her
    require her(đòi hỏi phải có her)
    Động từ + her
    specific her(her cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + her
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “her”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “her”:

    “Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “her”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈhɝ/

    her (determiner, pronoun): her là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc haerere (Latinh)

    Công thức: her- / hes- (bám chặt, gắn kết mạch lạc) → her (Ngữ căn her- / hes-: bám chặt, gắn kết mạch lạc)

    Biến thể cùng họ từ: her (Danh từ gốc (Noun))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhher + to + Danh từ

    her to avoid: cấu trúc 'her' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “Are there strategies she could follow that would allow her to avoid her uncle’s fate?”

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + her

    provide / have her: cung cấp hoặc nắm giữ her trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ her trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + her

    specific her: her cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific her to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific her" (her cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “her” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “_____ creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.”

    Điền dạng từ phù hợp của "her" vào chỗ trống.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “her” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Are there strategies she could follow that would allow _____ to avoid her uncle’s fate?”

    Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "her".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “her”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về her (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. her nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    her có nghĩa chính là: her là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "her".

    2. her thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    her là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của her theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), her được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɝ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. her thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ her được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của her gồm những dạng nào?

    Từ her có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với her là gì?

    Từ her thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. her có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến her?

    Từ her xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với her đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.". Câu văn minh họa cách dùng her làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng her?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.