Cụm từ đi cùng với: her
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “her” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
with her★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 277.777 lần
her eyes★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 135.685 lần
for herMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 198.330 lần
her faceMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 100.267 lần
her husbandMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93.818 lần
her headMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 98.581 lần
her handMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97.714 lần
her fatherMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91.124 lần
her motherMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 73.926 lần
her heartMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 70.940 lần
her handsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 61.549 lần
over herMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54.414 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với her
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.