hi
interjectionA1hi nghĩa là xin chào (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hi là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expression of greeting.
Các nét nghĩa của từ hi
- 1danh từA1
an expression of greeting
→một biểu hiện của lời chào(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩahello · hullo · howdy · how-do-you-doCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
58 lần trong kho sáchhi yi
34 lần trong kho sáchhi tenk
49 lần trong kho sáchti hi
28 lần trong kho sáchhi denk
29 lần trong kho sáchoom hi
35 lần trong kho sáchhi tech
35 lần trong kho sáchhi yah
19 lần trong kho sáchprexa hi
- 2danh từA1
a state in the United States in the central Pacific on the Hawaiian Islands
→một tiểu bang của Hoa Kỳ ở trung tâm Thái Bình Dương trên Quần đảo Hawaii(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩahawaii · hawai'i · aloha state
Câu hỏi thường gặp về hi
hi nghĩa là gì?
hi nghĩa là xin chào (bản dịch máy, chưa biên tập). hi là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expression of greeting.
hi dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hi có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hi được dùng trong câu như thế nào?
"What are you dressing up like that on a week day for, Hi? (Joseph Rhode Grismer, 'Way Down East A Romance of New England Life. Nguồn: Project Gutenberg #16959.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hi, mã đối chiếu EV-EFBA1ADF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng