Cụm từ đi cùng với: own
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “own”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “own”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépown waylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.826 lần
own handslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.939 lần
own roomlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.708 lần
own countrylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.201 lần
own mindlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.024 lần
own accountlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.628 lần
own heartlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.324 lần
own houselogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.075 lần
own accordlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.829 lần
own sakelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.212 lần
own thoughtslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.773 lần
own eyeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.810 lần
Đối chiếu cách dùng của “own”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.