Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ourselves”

1.005 câu thật có từ ourselves hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ourselves nghĩa là chính chúng tôi, tự bản thân chúng ta (đại từ phản thân). ourselves là một đại từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as the object of a verb or preposition when this is the same as the subject we, or for emphasis. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ourselves

Danh sách câu dẫn chứng (85 câu)

Từ hay đi cùng ourselves

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
defend ourselves769 lần
found ourselves3.800 lần
amuse ourselves444 lần
avail ourselves427 lần
enjoy ourselves584 lần
confine ourselves372 lần
content ourselves550 lần
find ourselves1.880 lần
seated ourselves477 lần
flatter ourselves263 lần
amused ourselves320 lần
congratulate ourselves235 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ourselves

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ourselves trong kho câu?
Kho câu có 1.005 câu có từ ourselves hoặc các dạng của từ, trích từ 647 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ourselves xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ourselves gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 326 câu, rồi Bậc B2 với 181 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ourselves?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ourselves: Quá khứ đơn (203 câu), Câu phủ định (188 câu), can và could (109 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.