E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ourselves

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ourselves”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

defend ourselveslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
found ourselveslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.800 lần
amuse ourselveslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 444 lần
avail ourselveslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 427 lần
enjoy ourselveslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
confine ourselveslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
content ourselveslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
find ourselveslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.880 lần
seated ourselveslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần
flatter ourselveslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
amused ourselveslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
congratulate ourselveslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần

Đối chiếu cách dùng của ourselves

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.