Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blue”

2.166 câu thật có từ blue hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blue nghĩa là màu xanh. blue là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blue

Danh sách câu dẫn chứng (2.166 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng blue nằm ở trang từ điển: blue đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blue

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blue trong kho câu?
Kho câu có 2.166 câu có từ blue hoặc các dạng của từ, trích từ 1.286 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ blue xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blue gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 634 câu, rồi Bậc B1 với 339 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.