Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blue”

2.018 câu thật có từ blue hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blue nghĩa là màu xanh. blue là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blue

Danh sách câu dẫn chứng (308 câu)

    Từ hay đi cùng blue

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    blue sky6.201 lần
    blue bonnet3.620 lần
    blue eyes18.086 lần
    dark blue4.267 lần
    blue eyed1.946 lần
    blue ribbon1.588 lần
    pale blue2.343 lần
    deep blue2.641 lần
    blue silk1.331 lần
    blue coat1.403 lần
    bright blue1.756 lần
    blue jackets931 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ blue

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blue trong kho câu?
    Kho câu có 2.018 câu có từ blue hoặc các dạng của từ, trích từ 1.259 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blue?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blue: Quá khứ đơn (308 câu), Câu phủ định (130 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (110 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.