Cụm từ đi cùng với: blue
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “blue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “blue”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépblue skylogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.201 lần
blue bonnetlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.620 lần
blue eyeslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.086 lần
dark bluelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.267 lần
blue eyedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.946 lần
blue ribbonlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.588 lần
pale bluelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.343 lần
deep bluelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.641 lần
blue silklogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.331 lần
blue coatlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.403 lần
bright bluelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.756 lần
blue jacketslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 931 lần
Đối chiếu cách dùng của “blue”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.