E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “block”

1.085 câu thật có từ block hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: block nghĩa là chặn. block là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a solid piece of something (usually having flat rectangular sides). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ block

Danh sách câu dẫn chứng (55 câu)

Từ hay đi cùng block

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stumbling block1.327 lần
block of stone1.347 lần
block of granite462 lần
building block806 lần
block of ice564 lần
block of marble361 lần
huge block448 lần
block of wood680 lần
push the block230 lần
solid block254 lần
granite block180 lần
block starts164 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ block

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ block trong kho câu?
Kho câu có 1.085 câu có từ block hoặc các dạng của từ, trích từ 842 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ block xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ block gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 277 câu, rồi Bậc B1 với 240 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ block?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ block: can và could (116 câu), Câu phủ định (70 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (55 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.