blooming
tính từB2blooming nghĩa là nở hoa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
blooming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: informal intensifiers.
Các nét nghĩa của từ blooming
- 1
tính từB2
informal intensifiers
tăng cường không chính thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bally · blinking · bloody · crashing · flaming · fucking
Câu hỏi thường gặp về blooming
blooming nghĩa là gì?
blooming nghĩa là nở hoa (bản dịch máy, chưa biên tập). blooming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: informal intensifiers.
blooming được dùng trong câu như thế nào?
"Oh! thank you so much," she cried, with blooming cheeks. (Margaret Sidney, Five Little Peppers Midway. Nguồn: Project Gutenberg #5632.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/blooming, mã đối chiếu EV-0E252CC4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng