Cụm từ đi cùng với: block
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “block” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
stumbling block★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.327 lần
block of stoneMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.347 lần
block of graniteMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 462 lần
building blockMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 806 lần
block of iceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 564 lần
block of marbleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 361 lần
huge blockMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 448 lần
block of woodMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 680 lần
push the blockTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 230 lần
solid blockTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 254 lần
granite blockTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 180 lần
block startsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 164 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với block
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.