buffer
danh từ- buffered
- buffering
- buffers
buffer nghĩa là đệm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
(chemistry) an ionic compound that resists changes in its pH
→(hóa học) hợp chất ion chống lại sự thay đổi độ pH của nó
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)stencil buffer56 lần trong kho sáchvertex buffer59 lần trong kho sáchbuffer overflows31 lần trong kho sáchbuffer overflow44 lần trong kho sáchbuffer zone62 lần trong kho sáchbramble buffer23 lần trong kho sáchphosphate buffer19 lần trong kho sáchfifo buffer13 lần trong kho sách - 2danh từC1
a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
→một khu vực trung lập giữa hai cường quốc đối địch được tạo ra nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột
Đồng nghĩa:buffer zone - 3danh từC1
an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track
→một khung kim loại nghiêng ở phía trước đầu máy để dọn đường
Đồng nghĩa:fender, cowcatcher, pilot - 4động từC1
add a buffer (a solution)
→thêm bộ đệm (một giải pháp)
- 5động từC1
protect from impact
→bảo vệ khỏi tác động
Đồng nghĩa:cushion, soften
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa buffer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Images can be created by snapshotting regions of the back buffer using the GrabImage command.Hình ảnh có thể được tạo bằng cách chụp nhanh các vùng của bộ đệm phía sau bằng lệnh GrabImage.
The rate of hydrolysis increases with increasing pH, so the pH of the buffer solution must be closer controlled.Tốc độ thủy phân tăng khi pH tăng nên pH của dung dịch đệm phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Although often apart from each other and intermixed with buffering ecosystems, the areas directly impacted by these civilizations and others were large.This way the graphics that the pipeline renders will get drawn to our back buffer that we previously created.Note that locking the secondary buffer can actually take in two pointers and two positions to write to.Lưu ý rằng việc khóa bộ đệm phụ thực sự có thể lấy hai con trỏ và hai vị trí để ghi vào.
A boy at a prize-giving isn't required to enter into easy talk with the presiding buffer!This inspection being completed, he extinguished the light, and set to work in company with the Cracksman and the Buffer.There are quite a few points to understand to manipulate the stencil buffer correctly, so let's take time to learn them.BuildVertexArray will be called by the TextClass to build vertex buffers out of the text sentences it sends to this function as input.It also acts as a buffer against the harsh reality that objective control is often fairly low.The purified protein is usually dissolved in a buffer solution and adjusted to the desired solvent conditions.The Buffer and his wife then took leave of their friends, and departed to their own abode.Câu hỏi thường gặp về buffer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. buffer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
buffer có nghĩa chính là: (hóa học) hợp chất ion chống lại sự thay đổi độ pH của nó. Định nghĩa tiếng Anh: "(chemistry) an ionic compound that resists changes in its pH".
2. buffer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
buffer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của buffer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), buffer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbʌfɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. buffer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ buffer được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của buffer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của buffer gồm: buffered, buffering, buffers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với buffer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stencil buffer, vertex buffer, buffer overflows, buffer overflow, buffer zone.
7. buffer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: buffer zone, fender, cowcatcher, pilot, cushion. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến buffer?
Từ buffer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với buffer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Images can be created by snapshotting regions of the back buffer using the GrabImage command." (Dịch nghĩa: Hình ảnh có thể được tạo bằng cách chụp nhanh các vùng của bộ đệm phía sau bằng lệnh GrabImage.). Câu văn minh họa cách dùng buffer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng buffer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.