plaster
danh từ, động từC1- plastered
- plastering
- plasters
plaster nghĩa là thạch cao (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
plaster là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a mixture of lime or gypsum with sand and water.
Các nét nghĩa của từ plaster
- 1
danh từC1
a mixture of lime or gypsum with sand and water
hỗn hợp vôi hoặc thạch cao với cát và nướcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
mustard plaster210 lần trong kho sách
sticking plaster249 lần trong kho sách
plaster casts149 lần trong kho sách
adhesive plaster55 lần trong kho sách
porous plaster49 lần trong kho sách
shin plaster35 lần trong kho sách
plaster of paris310 lần trong kho sách
plaster with mud92 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
any of several gypsum cements
bất kỳ loại xi măng thạch cao nàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa plaster of paris
- 3
danh từC1
a medical dressing consisting of a soft heated mass of meal or clay that is spread on a cloth and applied to the skin to treat inflamed areas or improve circulation etc.
Đồng nghĩa poultice · cataplasm
- 4
động từC1
apply a heavy coat to
phủ một lớp áo khoác dày lêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa plaster over · stick on
- 5
động từC1
cover conspicuously or thickly, as by pasting something on
che phủ một cách dễ thấy hoặc dày đặc, như bằng cách dán cái gì đó lêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beplaster
- 6
động từC1
affix conspicuously
dán một cách dễ thấydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về plaster
plaster nghĩa là gì?
plaster nghĩa là thạch cao (bản dịch máy, chưa biên tập). plaster là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a mixture of lime or gypsum with sand and water.
plaster được dùng trong câu như thế nào?
Under no circumstances should you rinse plaster down the sink! («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Plaster Craft», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102651 (bản sửa đổi 4657491).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/plaster, mã đối chiếu EV-085ABC6C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng