Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “regard”

2.631 câu thật có từ regard hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: regard nghĩa là quan tâm. regard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually preceded by `in') a detail or point. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ regard

Danh sách câu dẫn chứng (73 câu)

Từ hay đi cùng regard

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
information regard988 lần
with regard20.815 lần
due regard661 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ regard

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ regard trong kho câu?
Kho câu có 2.631 câu có từ regard hoặc các dạng của từ, trích từ 1.646 tác phẩm và tài liệu. 47 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ regard xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ regard gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 940 câu, rồi Bậc B1 với 539 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ regard?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ regard: Quá khứ đơn (339 câu), Câu phủ định (336 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (225 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.