clinical
tính từC1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
clinical nghĩa là lâm sàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
clinical là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to a clinic or conducted in or as if in a clinic and depending on direct observation of patients.
Các nét nghĩa của từ clinical
- 1
tính từC1
relating to a clinic or conducted in or as if in a clinic and depending on direct observation of patients
liên quan đến một phòng khám hoặc được tiến hành trong hoặc như thể ở một phòng khám và tùy thuộc vào việc quan sát trực tiếp bệnh nhândịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
clinical trials329 lần trong kho sách
clinical psychology161 lần trong kho sách
clinical settings95 lần trong kho sách
clinical psychologist54 lần trong kho sách
clinical diagnosis48 lần trong kho sách
clinical psychologists33 lần trong kho sách
clinical presentation53 lần trong kho sách
randomised clinical22 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
scientifically detached
tách rời một cách khoa họcdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về clinical
clinical nghĩa là gì?
clinical nghĩa là lâm sàng (bản dịch máy, chưa biên tập). clinical là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to a clinic or conducted in or as if in a clinic and depending on direct observation of patients.
clinical dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ clinical có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
clinical được dùng trong câu như thế nào?
Clinical manifestations depend on ethnicity, chronicity of illness, site and extent of tissue involvement, and activity of the granulomatous process. («Diagnostic Radiology/Musculoskeletal Imaging/Joint Disorders/Sarcoidosis», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=36352 (bản sửa đổi 4092847).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/clinical, mã đối chiếu EV-AF394CE7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng