E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “particularly”

1.057 câu thật có từ particularly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: particularly nghĩa là đặc biệt. particularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to a distinctly greater extent or degree than is common. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ particularly

Danh sách câu dẫn chứng (46 câu)

Từ hay đi cùng particularly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
particularly fond700 lần
particularly interested581 lần
particularly anxious692 lần
particularly useful454 lần
particularly interesting465 lần
particularly important533 lần
particularly pleased444 lần
particularly agreeable237 lần
particularly careful244 lần
particularly distinguished226 lần
particularly struck419 lần
particularly attentive151 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ particularly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ particularly trong kho câu?
Kho câu có 1.057 câu có từ particularly hoặc các dạng của từ, trích từ 857 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ particularly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ particularly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 387 câu, rồi Bậc B1 với 262 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ particularly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ particularly: Câu phủ định (129 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (86 câu), Quá khứ đơn (82 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.