Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “observation”

838 câu thật có từ observation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ observation

Danh sách câu dẫn chứng (100 câu)

Từ hay đi cùng observation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
astronomical observation466 lần
personal observation560 lần
powers of observation351 lần
careful observation292 lần
accurate observation183 lần
post of observation392 lần
keen observation232 lần
meteorological observation131 lần
escape observation405 lần
avoid observation233 lần
actual observation184 lần
scientific observation154 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ observation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ observation trong kho câu?
Kho câu có 838 câu có từ observation hoặc các dạng của từ, trích từ 629 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ observation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ observation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 274 câu, rồi Bậc B1 với 224 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ observation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ observation: Mệnh đề quan hệ với which, whose (100 câu), Câu phủ định (98 câu), Quá khứ đơn (98 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.