E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: observation

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “observation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

astronomical observationMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 466 lần
personal observationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 560 lần
powers of observationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 351 lần
careful observationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 292 lần
accurate observationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
post of observationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
keen observationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
meteorological observationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 131 lần
escape observationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 405 lần
avoid observationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 233 lần
actual observationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
scientific observationTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 154 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với observation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.