Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “else”

2.258 câu thật có từ else hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: else nghĩa là khác, nữa (thường đứng sau đại từ bất định hoặc từ để hỏi như someone else, what else). else là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in addition; besides; different or instead. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ else

Danh sách câu dẫn chứng (2.258 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng else nằm ở trang từ điển: else đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ else

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ else trong kho câu?
Kho câu có 2.258 câu có từ else hoặc các dạng của từ, trích từ 1.222 tác phẩm và tài liệu. 36 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ else xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ else gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 630 câu, rồi Bậc B1 với 399 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.