E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bed”

1.459 câu thật có từ bed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bed nghĩa là giường. bed là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of furniture that provides a place to sleep. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bed

Danh sách câu dẫn chứng (97 câu)

Từ hay đi cùng bed

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
go to bed12.200 lần
flower bed2.556 lần
went to bed8.826 lần
death bed3.848 lần
gone to bed3.738 lần
bed chamber1.876 lần
sick bed1.793 lần
feather bed1.329 lần
going to bed3.398 lần
bed clothes1.414 lần
beside the bed1.227 lần
bed room2.813 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bed

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bed trong kho câu?
Kho câu có 1.459 câu có từ bed hoặc các dạng của từ, trích từ 1.001 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bed xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bed gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 473 câu, rồi Bậc B2 với 268 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bed?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bed: Quá khứ đơn (336 câu), Câu phủ định (141 câu), Quá khứ hoàn thành (101 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.