Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lake”

916 câu thật có từ lake hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lake nghĩa là hồ. lake là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a body of (usually fresh) water surrounded by land. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lake

Danh sách câu dẫn chứng (37 câu)

Từ hay đi cùng lake

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
salt lake2.541 lần
lake superior1.366 lần
lake erie753 lần
lake champlain626 lần
lake michigan532 lần
lake ontario518 lần
lake huron396 lần
shores of lake422 lần
across the lake1.043 lần
lake shore693 lần
lake city980 lần
lake winnipeg270 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lake

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lake trong kho câu?
Kho câu có 916 câu có từ lake hoặc các dạng của từ, trích từ 637 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lake xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lake gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 257 câu, rồi Bậc B1 với 205 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lake?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lake: Quá khứ đơn (139 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (86 câu), Câu phủ định (59 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.