Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “husband”

1.550 câu thật có từ husband hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: husband nghĩa là chồng. husband là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married man; a woman's partner in marriage. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ husband

Danh sách câu dẫn chứng (85 câu)

Từ hay đi cùng husband

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
future husband1.143 lần
dear husband1.329 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ husband

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ husband trong kho câu?
Kho câu có 1.550 câu có từ husband hoặc các dạng của từ, trích từ 828 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ husband xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ husband gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 437 câu, rồi Bậc B1 với 291 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ husband?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ husband: Quá khứ đơn (306 câu), Câu phủ định (260 câu), Quá khứ hoàn thành (139 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.