motif
danh từ- motifs
motif nghĩa là họa tiết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a design or figure that consists of recurring shapes or colors, as in architecture or decoration
→một thiết kế hoặc hình bao gồm các hình dạng hoặc màu sắc lặp đi lặp lại, như trong kiến trúc hoặc trang trí
Đồng nghĩa:motiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)leit motif10 lần trong kho sácheulenspiegel motif6 lần trong kho sáchstructural motif20 lần trong kho sáchhelix motif7 lần trong kho sáchfloral motif6 lần trong kho sáchjaguar motif8 lần trong kho sáchdecorative motif6 lần trong kho sách - 2danh từ
a theme that is repeated or elaborated in a piece of music
→một chủ đề được lặp đi lặp lại hoặc xây dựng trong một bản nhạc
Đồng nghĩa:motive - 3danh từ
a unifying idea that is a recurrent element in literary or artistic work
→một ý tưởng thống nhất là một yếu tố thường xuyên trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật
Đồng nghĩa:theme
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa motif và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Vendors were selling original visual art, wearables like faux fur tails or ears, or things like jewellery or soap with motifs that would interest attendees.Các nhà cung cấp đang bán tác phẩm nghệ thuật thị giác nguyên bản, các thiết bị đeo như đuôi hoặc tai giả lông thú hoặc những thứ như đồ trang sức hoặc xà phòng có họa tiết sẽ thu hút người tham dự.
And now we come to the motif of the giants.Và bây giờ chúng ta đến với mô-típ về những người khổng lồ.
Another mechanism of indirect motif control would be a viral infection leading to loss of the motif upon viral transferring into the host cell.Thus, there are many different mechanisms by how viruses use the motifs.The adult zebra finch song comprises a repeated sequence of sounds, called a motif, which lasts about a second.Bài hát của chim sẻ ngựa vằn trưởng thành bao gồm một chuỗi âm thanh lặp đi lặp lại, được gọi là mô típ, kéo dài khoảng một giây.
There is also Open Motif which is a release of the "original" Motif under more liberal licensing terms.Scholars considered the origin of the carpet in Persia due to multiple motifs.The motif of the book was the jealousy which husbands are apt to feel of their wives' relations.Other common motifs include palm leaves, the papyrus plant, and the buds and flowers of the lotus.The sequence design is highly important and vital to the self assembly of the previously designed motif.This section describes the vertical stitch and how it is combined with color and ‘stepping’ to create different motifs.This type of Bargello motif is often known as "flame stitch."Câu hỏi thường gặp về motif (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. motif nghĩa là gì trong tiếng Việt?
motif có nghĩa chính là: một thiết kế hoặc hình bao gồm các hình dạng hoặc màu sắc lặp đi lặp lại, như trong kiến trúc hoặc trang trí. Định nghĩa tiếng Anh: "a design or figure that consists of recurring shapes or colors, as in architecture or decoration".
2. motif thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
motif là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của motif theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), motif được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /moʊˈtif/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. motif thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ motif được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của motif gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của motif gồm: motifs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với motif là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: leit motif, eulenspiegel motif, structural motif, helix motif, floral motif.
7. motif có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: motive, theme. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến motif?
Từ motif xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với motif đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Vendors were selling original visual art, wearables like faux fur tails or ears, or things like jewellery or soap with motifs that would interest attendees." (Dịch nghĩa: Các nhà cung cấp đang bán tác phẩm nghệ thuật thị giác nguyên bản, các thiết bị đeo như đuôi hoặc tai giả lông thú hoặc những thứ như đồ trang sức hoặc xà phòng có họa tiết sẽ thu hút người tham dự.). Câu văn minh họa cách dùng motif làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng motif?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.