E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fast”

1.597 câu thật có từ fast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fast nghĩa là nhanh. fast là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: quickly or rapidly (often used as a combining form). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fast

Danh sách câu dẫn chứng (75 câu)

Từ hay đi cùng fast

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fast asleep7.028 lần
beat fast1.464 lần
stuck fast1.028 lần
hold fast1.584 lần
fell fast1.714 lần
fast approaching863 lần
fast enough2.777 lần
held fast1.546 lần
fast becoming658 lần
holding fast742 lần
fast growing627 lần
falling fast557 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fast

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fast trong kho câu?
Kho câu có 1.597 câu có từ fast hoặc các dạng của từ, trích từ 1.278 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 413 câu, rồi Bậc B1 với 353 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fast?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fast: Quá khứ đơn (233 câu), can và could (228 câu), Câu phủ định (145 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.